Piano điện Roland LX7

GỌI NGAY : 02838207436

NHẬN THANH TOÁN THẺ

Visa – Master Card

CHẤT LƯỢNG CHÍNH HÃNG

Bảo hành linh kiện chính hãng

CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI

Mỗi ngày 1 sản phẩm

GIAO HÀNG TẬN NHÀ

Dịch vụ bảo trì tại nhà

Description

SOUND GENERATOR BỘ TẠO ÂM THANH
Piano Sound Âm thanh Piano
SuperNATURAL Piano Modeling Công nghệ âm thanh SuperNATURAL
Max. Polyphony Số âm thanh tối đa trong cùng một thời điểm
Piano: Limitless (solo playing using ‘Piano’ category tones) Piano: Không giới hạn ( Chơi Solo sữ dụng âm trong danh sách có của Piano)
Other: 384          Khác: 384
Tones Âm sắc
Total 307 Tones Tổng 307 Âm sắc
KEYBOARD BÀN PHÍM
Keyboard Bàn phím
PHA-50 Keyboard: Wood and Plastic Hybrid Structure, with Escapement and Ebony/Ivory Feel (88 keys) Bàn phím PHA – 50: Cấu trúc liên kết gỗ và nhựa tổng hợp 88 phím (Ivory Feel bàn phím với Escapement)
PEDALS BÀN ĐẠP
Pedals Bàn đạp
Progressive Damper Action Pedal (Damper pedal: capable of continuous detection, Soft pedal: capable of continuous detection/function assignable, Sostenuto pedal: function assignable) Bàn đạp hoạt động giảm âm lũy tiến
Bàn đạp vang âm
Bàn đạp giảm âm
Bàn đạp tắt âm
SPEAKER SYSTEM HỆ THỐNG LOA
Speaker System Hệ thống loa
Acoustic Projection Acoustic Projection
Speakers Loa
Cabinet Speakers: 25 cm (9-7/8 inches) x 2 (with Speaker Box)  Thùng loa  : 25cmx2 {hai hộp loa}
Near-field Speakers: 5 cm (2 inches) x 2 Phạm vi Speakers: (12 cm (4-3/4 inches) x 8 cm (3-3/16 inches)) x 2 (with Speaker Box)
Spatial Speakers: (12 cm (4-3/4 inches) x 8 cm (3-3/16 inches)) x 2 (with Speaker Box) Không gian Speakers: (12 cm (4-3/4 inches) x 8 cm (3-3/16 inches)) x 2
Rated Power Output Công suất đầu ra
30 W x 2 30 W x 2
7 W x 2 7 W x 2
Volume Level (SPL) Áp lực âm thanh
112 dB (This value was measured according to the method that is based on Roland’s technical standard.) 112 dB (Gía trj này dựa theo tiêu chuẩn đánh giá của Roland’s )
HEADPHONES TAI NGHE
Headphones Tai nghe
Effect: Headphones 3D Ambience Hiệu ứng: Tai nghe không gian 3D
TUNING, VOICING LÊN DÂY/ TIẾNG
Touch Sensitivity Độ cảm ứng
Key Touch: 100 types, fixed touch Key Touch: 100 types, fixed touch
Master Tuning Lên dây Master
415.3 to 466.2 Hz (adjustable in increments of 0.1 Hz) 415.3 to 466.2 Hz (điều chỉnh tăng trong 0.1 Hz)
Temperament Điều hòa âm
10 types (Equal, Just Major, Just Minor, Pythagorean, Kirnberger I, Kirnberger II, Kirnberger III, Meantone, Werckmeister, Arabic), selectable temperament key 10 loại (Equal, Just Major, Just Minor, Pythagorean, Kirnberger I, Kirnberger II, Kirnberger III, Meantone, Werckmeister, Arabic), selectable temperament key
Effects Hiệu ứng
Ambience, Brilliance Không gian, Âm thanh sáng tối
Piano Designer Thiết kê Piano
Lid Nắp
Key Off Noise Khóa chống ồn
Hammer Noise Búa ồn
Duplex Scale Dây kép
Full Scale String Resonance Kích thước dây cộng hưởng
Damper Resonance Damper Cộng hưởng
Key Off Resonance Khóa tắt cộng hưởng
Cabinet Resonance Thùng cộng hưởng
Soundboard Type Loại phát âm
Damper Noise Bộ chống ồn
Single Note Tuning Single Note Tuning
Single Note Volume Single Note Volume
Single Note Character Single Note Character
INTERNAL SONGS BÀI HÁT TÍCH HỢP
Internal Songs Bài hát tích hợp
US: Total 363 songs Mỹ : 363 bài
Other: Total 353 songs Khác: 353 bài
DATA PLAYBACK DỮ LiỆU PHÁT
Playable Software Phần mêm chơi được
Standard MIDI Files (Format 0, 1)  Files MIDI tiêu chuẩn (Format 0, 1)
Audio File (WAV, 44.1 kHz, 16-bit linear format, require USB Flash Memory) Audio File (WAV, 44.1 kHz, 16-bit linear format, Yêu cầu USB Flash Memory)
RECORDER GHI ÂM
Recordable Software Phần mêm ghi được
Standard MIDI Files (Format 0, 3 parts, Approx. 70,000 notes memory) File MIDI tiêu chuẩn (Format 0, 3 parts, Approx. 70,000 notes memory)
Audio File (WAV, 44.1 kHz, 16-bit linear format, require USB Flash Memory) Audio File (WAV, 44.1 kHz, 16-bit linear format, require USB Flash Memory)
BLUETOOTH BLUETOOTH
Bluetooth Bluetooth
Audio: Bluetooth Ver 3.0 (Supports SCMS-T content protection) Audio: Bluetooth Ver 3.0 (Supports SCMS-T content protection)
MIDI, Turning music sheet: Bluetooth Ver 4.0 (Bluetooth LE) MIDI, Turning music sheet: Bluetooth Ver 4.0 (Bluetooth LE)
CONVENIENT FUNCTIONS CHỨC NĂNG TiỆN LỢI
Convenient Functions Chức năng tiên lợi
Classic Position Trường hợp cổ điển
Metronome (adjustable Tempo/Beat/Down beat/Pattern/Volume/Tone) Máy đập nhịp (adjustable Tempo/Beat/Down beat/Pattern/Volume/Tone)
Registration Đăng ký
TwinPiano (with Individual Mode) Chơi đôi (với chế độ chơi cá nhân)
Transpose (in semitones) Chuyển điệu { trong nữa cung}
Speaker volume and Headphones volume automatically select function Âm lượng loa, tai nghe lựa chọn chức năng âm lượng tự động
Volume limit function Chức năng giới hạn âm lượng
Panel Lock Khóa bảng điều khiển
Auto Off Tự động tắt
OTHER KHÁC
Display Màn hình
Graphic LCD 132 x 32 dots Graphic LCD 132 x 32 dots
Connector Kết nối
DC In jack DC In jack
Input jacks: Stereo miniature phone type Đầu cắm vào: Stereo miniature phone type
Output (L/Mono, R) jacks: 1/4-inch phone type Đầu ra  (L/Mono, R) jacks: 1/4-inch phone type
USB Computer port: USB B type Cổng USB máy tính: USB loại B
USB Memory port: USB A type Cổng bộ nhớ USB : USB loại B
Phones jack x 2: Stereo miniature phone type, Stereo 1/4-inch phone type đầu cắm Phones  x 2: Stereo miniature phone type, Stereo 1/4-inch phone type
Power Supply Nguồn điện
AC Adaptor AC Adaptor
Power Consumption Năng lượng tiêu thụ
11 W 11W
Accessories Phụ kiện
Owner’s Manual Hướng dẫn sử dụng
Roland Classical Piano Masterpieces Roland Classical Piano Masterpieces
Roland Piano Arrange Collections “Let’s Enjoy Piano” Roland Piano Arrange Collections “Let’s Enjoy Piano”
AC Adaptor AC Adaptor
Power Cord Dây điện nguồn
Headphone Hook Móc tai nghe
Options (sold separately) Lựa chọn mua ngoài
USB Flash Memory (*1) Thẻ nhớ Flash USB (*1)
*1 Use USB Flash Memory sold by Roland. We cannot guarantee operation if other products are used. * 1 Sử dụng bộ nhớ flash USB được bán bởi Roland. Chúng tôi không thể đảm bảo hoạt động nếu  sử dụng các sản phẩm khác
SIZE AND WEIGHT (INCLUDING PIANO STAND) KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG {BAO GỒM PIANO ĐỨNG}
Width Rộng: 1,391 mm
1391 mm Cao: 446 mm
54-13/16 inches Dài: 1,039 mm
Depth Trọng lượng: LX-7-BW, LX-7-CB: 76.5 kg ;LX-7-PE: 78.0 kg
Call Now Button